Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
bổ khuyết


combler; suppléer; remédier
Bổ khuyết một thiếu sót
combler une lacune
Bổ khuyết điều còn thiếu
suppléer ce qui manque
Kịp thời bổ khuyết
remédier à temps



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.